rare bird

/rɛr bərd/
Danh từ
  1. (nghĩa bóng) Người hoặc vật khác thường hoặc đặc biệt.
    (figurative) An unusual or exceptional person or thing.
    Từ đồng nghĩa:rara avis
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hiếm, chim.
    Used other than figuratively or idiomatically: see rare, bird.

Chưa có góp ý cho “rare bird”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “rare bird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish