rare bird
/rɛr bərd/Danh từ
- (nghĩa bóng) Người hoặc vật khác thường hoặc đặc biệt.(figurative) An unusual or exceptional person or thing.Từ đồng nghĩa:rara avis
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hiếm, chim.Used other than figuratively or idiomatically: see rare, bird.
Chưa có góp ý cho “rare bird”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rare bird” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish